Từ Điển Huyền Học Phương Đông — A-Z Thuật Ngữ Chuyên Ngành
Từ Điển Huyền Học Phương Đông
Tổng hợp thuật ngữ chuyên ngành từ 8 môn huyền học: Bát Tự, Tử Vi, Kinh Dịch, Phong Thủy, Tarot và các hệ thống huyền học phương Đông.
B
Bát Tự 八字 (Tứ Trụ Mệnh Lý)
Hệ thống mệnh lý sử dụng 8 ký tự Can-Chi từ năm, tháng, ngày, giờ sinh để phân tích vận mệnh. Mỗi người có một lá số Bát Tự duy nhất, phản ánh đặc tính ngũ hành bẩm sinh và chu kỳ đại vận theo từng thập kỷ.
→ Xem thêm: Nhật Can, Dụng Thần, Đại Vận
Bính Hỏa 丙火 (Thiên Can hàng Hỏa)
Thiên Can thứ 3 trong 10 Thiên Can, thuộc hành Hỏa Dương. Bính Hỏa biểu tượng cho mặt trời — rực rỡ, công khai, nhiệt tình. Người Nhật Can Bính Hỏa thường có tính bộc trực, năng động và ánh sáng lan tỏa xung quanh.
C
Cự Môn 巨門 (Tử Vi Đẩu Số)
Một trong 14 chính tinh của Tử Vi Đẩu Số. Cự Môn chủ về ngôn ngữ, thị phi, tranh luận và sự bí ẩn. Sao này mang năng lượng “ẩn giấu” — tốt cho nghiên cứu, điều tra, pháp lý nhưng dễ gây hiểu lầm trong giao tiếp nếu không được hóa giải tốt.
→ Xem thêm: Tứ Hóa, Chính Tinh
Cung Mệnh 命宮 (Tử Vi Đẩu Số)
Một trong 12 cung của lá số Tử Vi, đại diện cho bản thân, tính cách, ngoại hình và cách thế giới nhìn nhận về chủ nhân lá số. Cung Mệnh là cung quan trọng nhất — sao an tại đây ảnh hưởng trực tiếp nhất đến cuộc đời.
D
Đại Vận 大運 (Bát Tự)
Chu kỳ 10 năm trong Bát Tự, phản ánh ảnh hưởng của một cặp Can-Chi lên cuộc đời theo từng giai đoạn. Đại Vận được tính từ tháng sinh và giới tính, mỗi người có một chuỗi đại vận khác nhau. Đây là yếu tố quyết định “thời điểm vàng” trong sự nghiệp, hôn nhân.
→ Xem thêm: Tiểu Vận, Lưu Niên
Dụng Thần 用神 (Bát Tự)
Hành ngũ hành quan trọng nhất trong lá số Bát Tự, giúp cân bằng cục diện ngũ hành tổng thể. Dụng Thần quyết định màu sắc tốt, hướng nhà phù hợp, nghề nghiệp hợp mệnh và môi trường sống lý tưởng. Xác định đúng Dụng Thần là bước quan trọng nhất trong phân tích mệnh lý.
Đ
Địa Chi 地支 (Bát Tự / Tử Vi)
12 ký tự âm lịch (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi) tương ứng với 12 con giáp và 12 tháng âm lịch. Mỗi Địa Chi chứa tàng can bên trong, phản ánh ngũ hành phức tạp hơn so với Thiên Can bề mặt.
▸ 12 chi: Tý Sửu Dần Mão Thìn Tỵ Ngọ Mùi Thân Dậu Tuất Hợi
H
Hóa Kỵ 化忌 (Tử Vi Đẩu Số)
Một trong Tứ Hóa (Lộc-Quyền-Khoa-Kỵ) của Tử Vi Đẩu Số. Hóa Kỵ mang năng lượng trì trệ, cản trở, ẩn náu. Khi một sao nhận Hóa Kỵ, năng lượng của sao đó bị ức chế hoặc chuyển thành chiều tiêu cực. Đây là yếu tố cần đặc biệt lưu ý khi an sao hạn năm.
→ Xem thêm: Tứ Hóa, Hóa Lộc, Hóa Quyền
K
Kinh Dịch 易經 (Huyền học)
Một trong Ngũ Kinh của Nho giáo, được coi là nền tảng triết học của toàn bộ huyền học phương Đông. Kinh Dịch hệ thống hóa 64 quẻ từ sự kết hợp của âm (⚋) và dương (⚊), biểu diễn mọi trạng thái biến đổi trong vũ trụ. Được sử dụng trong bói toán, y học, phong thủy và triết học.
N
Nhật Can 日干 (Bát Tự)
Thiên Can của trụ Ngày trong lá số Bát Tự, đại diện cho bản thân người mang lá số. Có 10 Nhật Can tương ứng 10 Thiên Can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý). Phân tích Nhật Can là bước đầu tiên và quan trọng nhất khi đọc lá số Bát Tự.
Ngũ Hành 五行 (Triết học huyền học)
Hệ thống 5 yếu tố cơ bản (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) tạo nên nền tảng của hầu hết các hệ thống huyền học phương Đông. Ngũ Hành vận động theo 2 quy luật chính: Tương Sinh (hỗ trợ nhau) và Tương Khắc (kiềm chế nhau). Từ đây suy ra mọi mối quan hệ trong tự nhiên và xã hội.
Kim→Thủy→Mộc→Hỏa→Thổ→Kim (tương sinh)
T
Tứ Hóa 四化 (Tử Vi Đẩu Số)
Bốn biến đổi chất lượng của sao trong Tử Vi: Hóa Lộc (tài lộc, thuận lợi), Hóa Quyền (quyền lực, chủ động), Hóa Khoa (học vấn, danh tiếng), Hóa Kỵ (trở ngại, ẩn giấu). Mỗi năm can có 4 sao biến hóa khác nhau — là công cụ chính để đọc sao hạn năm.
Thiên Can 天干 (Bát Tự / Tử Vi)
10 ký hiệu dương lịch biểu thị năng lượng bầu trời (Giáp甲, Ất乙, Bính丙, Đinh丁, Mậu戊, Kỷ己, Canh庚, Tân辛, Nhâm壬, Quý癸). Trong Bát Tự, Thiên Can nằm ở hàng trên của mỗi trụ và phản ánh năng lượng bề mặt, biểu hiện ra ngoài.
Không tìm thấy thuật ngữ bạn cần?