Bản Mệnh Ngũ Hành Là Gì?
Trong hệ thống Ngũ Hành phương Đông, mỗi người sinh ra đã mang một trong năm hành: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Đây là nền tảng của Phong Thủy, Bát Tự và nhiều môn huyền học khác.
Bảng Tra Ngũ Hành Theo Năm Sinh (2026)
| Năm Sinh | Can Chi | Ngũ Hành |
|---|---|---|
| 1984 | Giáp Tý | 🌊 Thủy (Hải Trung Kim) |
| 1985 | Ất Sửu | 🌊 Thủy (Hải Trung Kim) |
| 1986 | Bính Dần | 🔥 Hỏa (Lư Trung Hỏa) |
| 1987 | Đinh Mão | 🔥 Hỏa (Lư Trung Hỏa) |
| 1988 | Mậu Thìn | 🌳 Mộc (Đại Lâm Mộc) |
| 1989 | Kỷ Tỵ | 🌳 Mộc (Đại Lâm Mộc) |
| 1990 | Canh Ngọ | 🪨 Thổ (Lộ Bàng Thổ) |
| 1991 | Tân Mùi | 🪨 Thổ (Lộ Bàng Thổ) |
| 1992 | Nhâm Thân | ⚙️ Kim (Kiếm Phong Kim) |
| 1993 | Quý Dậu | ⚙️ Kim (Kiếm Phong Kim) |
| 1994 | Giáp Tuất | 🔥 Hỏa (Sơn Đầu Hỏa) |
| 1995 | Ất Hợi | 🔥 Hỏa (Sơn Đầu Hỏa) |
| 1996 | Bính Tý | 🌊 Thủy (Giản Hạ Thủy) |
| 1997 | Đinh Sửu | 🌊 Thủy (Giản Hạ Thủy) |
| 1998 | Mậu Dần | 🪨 Thổ (Thành Đầu Thổ) |
| 1999 | Kỷ Mão | 🪨 Thổ (Thành Đầu Thổ) |
| 2000 | Canh Thìn | ⚙️ Kim (Bạch Lạp Kim) |
| 2001 | Tân Tỵ | ⚙️ Kim (Bạch Lạp Kim) |
| 2002 | Nhâm Ngọ | 🌳 Mộc (Dương Liễu Mộc) |
| 2003 | Quý Mùi | 🌳 Mộc (Dương Liễu Mộc) |
| 2004 | Giáp Thân | 🌊 Thủy (Tuyền Trung Thủy) |
| 2005 | Ất Dậu | 🌊 Thủy (Tuyền Trung Thủy) |
Màu Sắc Và Vật Phẩm Hợp Mệnh
| Mệnh | Màu Tốt | Màu Kỵ | Vật Phẩm Phong Thủy |
|---|---|---|---|
| ⚙️ Kim | Trắng, vàng, xám | Đỏ, cam | Chuông gió kim loại, đá thạch anh |
| 🌳 Mộc | Xanh lá, xanh lam | Trắng, xám | Cây xanh, đồ gỗ tự nhiên |
| 🌊 Thủy | Đen, xanh đậm | Vàng đất | Bể cá, đài phun nước nhỏ |
| 🔥 Hỏa | Đỏ, tím, cam | Xanh lam, đen | Đèn, nến, đồ đỏ |
| 🪨 Thổ | Vàng, nâu, be | Xanh lá | Đồ gốm sứ, đá tự nhiên |
🌊
Tra Cứu Ngũ Hành Bản Mệnh
Xác định mệnh Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ hợp với tuổi của bạn.
📖
Bài viết nền tảng